常用越南语_越南语常用语

2020-02-28 其他范文 下载本文

常用越南语由刀豆文库小编整理,希望给你工作、学习、生活带来方便,猜你可能喜欢“越南语常用语”。

chúc tånh hữu nghị của chúng ta!为我们的友谊干杯。Nâng cốc ,chúc sức khoẻ!为健康干杯。Cạn chãn!干杯。

Chúc cốc ,chúc tác giữa hai xæ nghiệp chúng ta được củng cố phát triển.祝我们大家企业之间的合作得到巩固发展。Tôi cũng chúc các vị tốt đẹp mãi mãi.我也祝你谴蠹仪巴疚蘖俊?BR>làm ăn 干事业 sự nghiệp thành đạt 事业有成mọi việc tốt lành 一帆风顺 chạm cốc 碰 杯

sức khoẻ dồi dào 身体健康 gia đånh hạnh phúc 家庭幸福

Đề nghị tất cả mọi người nâng cốc chúc cho tånh hữu nghị vá sự hợp tác thanh công của chung ta 为我们两地之间的友谊和我们的合作成功干杯。Cạn chãn ,chúc sức khoẻ!为咱们的健康干杯!

Gần mực thå đen ,gần dân thå sáng.近朱者赤,近墨者黑 Sai một li,đi một dặm.失之毫里,谬以千里

liều sống liều chết yäu một phen trận.拼死拼活爱一场。lçng tham không đáy 贪得无厌

đứng núi này trông núi nọ.得寸进尺 Mời 請 Cảm ơn 謝謝!Xin lỗi 對不起 Xin hỏi 請問 Anh đi nhã 請慢走 Mời dùng 請慢用

Cè chuyện gå không? 有事嗎? Không thành vấn đề!沒有問題!Xin đợi một chút 請稍後 Làm phiền một chút 打擾一下!Đừng khách sáo 不客氣!Không sao!沒關係!Cảm phiền anh nha 麻煩你了 Nhờ anh nha 拜託你了 Hoan nghänh 歡迎光臨!Cho qua 借過

Xin giúp giúm 請幫幫忙

Đây là vinh hạnh của tôi 這是我的榮幸 Cạn chãn(cạn ly)乾杯!Anh Nguyễn,chào anh!阮先生您好

Xin cho hỏi thăm chị Nguyễn 请向阮太太问好 Xin cho hỏi thăm cả nhà 请向你全家问好 Xin cho hỏi thăm ông nội 请向阮爷爷问好 Rảnh rỗi đền nhà chơi 有空请来我家玩 Rảnh rỗi đền chơi 有空来坐

Cè cần giúp giùm không? 需要帮忙吗? Được rồi,cảm ơn anh 不用了,谢谢!Để tôi dược rồi,cảm ơn 我自己来就好,谢谢!Xin bảo trọng 请保重

教大家一些简单的越文内容,可以使您在越南的旅行当中派上足够的用场:

关于数字:(木)Mot 6(扫)Sau(害〕Hai 7(百)Bay

(八)Ba 8(当)Tam(蒙)Bon 9(斤)Chin(难)Nam 10(美)Muoi(美木)Muoi mot(害美)Hai muoi(害美木)Hai muoi mot

99(斤美斤)Chin muoi chin

100(木针)Mot tram

101(木针零木)Mot tram linh mot

230(害针八梅)Hai tram ba muoi

233(害针八梅八)Hai tram ba muoi ba

4000(蒙研)Bon ngan

50,000(南梅研)Nam muoi ngan

600,000(少针研)Sau tram ngan

8,000,000(谈酒)Tam trieu

10,000,000(梅酒)Muoi trieu

星期星期一(特嗨)Thu hai

星期二(特巴)Thu ba

星期三(特得)Thu tu

星期四(特难)Thu nam

星期五(特少)Thu sau

星期六(特百)Thu bay

星期日(竹玉)Chu nhat

简单用语今天 Hom nay 红耐

昨天 Hom qua 红爪

明天 Ngay mai 艾)卖

上星期 Tuan truoc 顿(卒)

昨天早上 Sang hom qua 赏烘瓜

明天下午 Chieu mai 九卖

下个月 Thang sau 汤烧

明年 Nam sau(楠)烧

早上 Buoi sang(肥)桑

下午 Buoi chieu(肥)九

晚上 Buoi toi(肥)朵一

谢谢 Cam on

我们 Chung toi

请 Xin moi

你好 Xin chao

再见 Hen gap lai

对不起 Xin loi

我想买 Toi muon mua

多少钱 Bao nhieu tien

我们想去 Chung toi muon di

在那里 O dau

酒店或旅馆 Khanh san

餐厅或食馆 Nha hang

洗手间(厕所)Nha ve sinh

瓶装水 Nuoc khoang

开水 Nuoc

茶 Che(tra)

咖啡 Ca phe

票 Ve

去机场 Di san bay

(甘)恩 中朵一 新 新早(贤业来)新罗一 朵一蒙摸 包扭点 中朵一蒙 鹅捞 鼓散 迎巷 雅野信 怒矿 怒碎 解查 叫非 业 低生掰

热 Nong 弄

冷 Lanh 南

你有吗 Co …… khong 过空

我有 Toi co 温过

好/坏 Tot / khong tot 度/空度

我(不)喜欢 Toi(khong)thich 朵一空梯

越南语基本词汇

是= Cè, Vâng, Da.不是 = Không 谢谢 = Cám o*n 非常感谢/很感谢= Cám o*n nhie^`u 不客气 = Không cè chi 请= Xin vui lçng 劳驾/对不起= Xin lo^~i 你好= Xin chào 再见= Ta.m bie^.t 再见=-Ddi nhã 早上好 = Xin chào 下午好 = Xin chào 晚上好 = Xin chào 晚安 = Chúc ngu? ngon 我不明白/我不懂 = Tôi không hiä?u 这个用....语怎么讲?= Cái này tiä'ng [Anh] nèi thä' nào ?

你会讲....吗?= Anh(m)/ Chi.(f)cè nèi tiä'ng...không ? 英语= Anh 法语= Pháp, táy 德语=-Du*'c 西班牙语= Tây Ban Nha 汉语 = Hoa, tá`u 我 = Tôi 我们 = Chúng tôi 你 = Anh(m), Chi.(f)你们 = Các ông(m), Các bà(f)他们 = Ho.你叫什么名字?= Tän anh(chi.)là gå ? 很高兴遇见你= Râ't hân ha.nh

你好吗?= Anh(chi.)cè kho?e không ? 好 = Tè't 不好= Xâ'u, Không tô't 还行 = Ta.m ta.m 妻子= Vo*.丈夫= Chô`ng 女儿= Con gái 儿子 = Con trai 妈妈 = Me., má 爸爸 = Cha, bè', ba 朋友 = Ba.n

洗手间在哪里= Nhà vä.sinh o*? ddâu ?

《常用越南语.docx》
将本文的Word文档下载,方便收藏和打印
推荐度:
常用越南语
点击下载文档
相关专题 越南语常用语 常用 越南语 越南语常用语 常用 越南语
[其他范文]相关推荐
    [其他范文]热门文章
      下载全文