常用越南语_越南语常用语
常用越南语由刀豆文库小编整理,希望给你工作、学习、生活带来方便,猜你可能喜欢“越南语常用语”。
chúc tånh hữu nghị của chúng ta!为我们的友谊干杯。Nâng cốc ,chúc sức khoẻ!为健康干杯。Cạn chãn!干杯。
Chúc cốc ,chúc tác giữa hai xæ nghiệp chúng ta được củng cố phát triển.祝我们大家企业之间的合作得到巩固发展。Tôi cũng chúc các vị tốt đẹp mãi mãi.我也祝你谴蠹仪巴疚蘖俊?BR>làm ăn 干事业 sự nghiệp thành đạt 事业有成mọi việc tốt lành 一帆风顺 chạm cốc 碰 杯
sức khoẻ dồi dào 身体健康 gia đånh hạnh phúc 家庭幸福
Đề nghị tất cả mọi người nâng cốc chúc cho tånh hữu nghị vá sự hợp tác thanh công của chung ta 为我们两地之间的友谊和我们的合作成功干杯。Cạn chãn ,chúc sức khoẻ!为咱们的健康干杯!
Gần mực thå đen ,gần dân thå sáng.近朱者赤,近墨者黑 Sai một li,đi một dặm.失之毫里,谬以千里
liều sống liều chết yäu một phen trận.拼死拼活爱一场。lçng tham không đáy 贪得无厌
đứng núi này trông núi nọ.得寸进尺 Mời 請 Cảm ơn 謝謝!Xin lỗi 對不起 Xin hỏi 請問 Anh đi nhã 請慢走 Mời dùng 請慢用
Cè chuyện gå không? 有事嗎? Không thành vấn đề!沒有問題!Xin đợi một chút 請稍後 Làm phiền một chút 打擾一下!Đừng khách sáo 不客氣!Không sao!沒關係!Cảm phiền anh nha 麻煩你了 Nhờ anh nha 拜託你了 Hoan nghänh 歡迎光臨!Cho qua 借過
Xin giúp giúm 請幫幫忙
Đây là vinh hạnh của tôi 這是我的榮幸 Cạn chãn(cạn ly)乾杯!Anh Nguyễn,chào anh!阮先生您好
Xin cho hỏi thăm chị Nguyễn 请向阮太太问好 Xin cho hỏi thăm cả nhà 请向你全家问好 Xin cho hỏi thăm ông nội 请向阮爷爷问好 Rảnh rỗi đền nhà chơi 有空请来我家玩 Rảnh rỗi đền chơi 有空来坐
Cè cần giúp giùm không? 需要帮忙吗? Được rồi,cảm ơn anh 不用了,谢谢!Để tôi dược rồi,cảm ơn 我自己来就好,谢谢!Xin bảo trọng 请保重
教大家一些简单的越文内容,可以使您在越南的旅行当中派上足够的用场:
关于数字:(木)Mot 6(扫)Sau(害〕Hai 7(百)Bay
(八)Ba 8(当)Tam(蒙)Bon 9(斤)Chin(难)Nam 10(美)Muoi(美木)Muoi mot(害美)Hai muoi(害美木)Hai muoi mot
99(斤美斤)Chin muoi chin
100(木针)Mot tram
101(木针零木)Mot tram linh mot
230(害针八梅)Hai tram ba muoi
233(害针八梅八)Hai tram ba muoi ba
4000(蒙研)Bon ngan
50,000(南梅研)Nam muoi ngan
600,000(少针研)Sau tram ngan
8,000,000(谈酒)Tam trieu
10,000,000(梅酒)Muoi trieu
星期星期一(特嗨)Thu hai
星期二(特巴)Thu ba
星期三(特得)Thu tu
星期四(特难)Thu nam
星期五(特少)Thu sau
星期六(特百)Thu bay
星期日(竹玉)Chu nhat
简单用语今天 Hom nay 红耐
昨天 Hom qua 红爪
明天 Ngay mai 艾)卖
上星期 Tuan truoc 顿(卒)
昨天早上 Sang hom qua 赏烘瓜
明天下午 Chieu mai 九卖
下个月 Thang sau 汤烧
明年 Nam sau(楠)烧
早上 Buoi sang(肥)桑
下午 Buoi chieu(肥)九
晚上 Buoi toi(肥)朵一
谢谢 Cam on
我们 Chung toi
请 Xin moi
你好 Xin chao
再见 Hen gap lai
对不起 Xin loi
我想买 Toi muon mua
多少钱 Bao nhieu tien
我们想去 Chung toi muon di
在那里 O dau
酒店或旅馆 Khanh san
餐厅或食馆 Nha hang
洗手间(厕所)Nha ve sinh
瓶装水 Nuoc khoang
开水 Nuoc
茶 Che(tra)
咖啡 Ca phe
票 Ve
去机场 Di san bay
(甘)恩 中朵一 新 新早(贤业来)新罗一 朵一蒙摸 包扭点 中朵一蒙 鹅捞 鼓散 迎巷 雅野信 怒矿 怒碎 解查 叫非 业 低生掰
热 Nong 弄
冷 Lanh 南
你有吗 Co …… khong 过空
我有 Toi co 温过
好/坏 Tot / khong tot 度/空度
我(不)喜欢 Toi(khong)thich 朵一空梯
越南语基本词汇
是= Cè, Vâng, Da.不是 = Không 谢谢 = Cám o*n 非常感谢/很感谢= Cám o*n nhie^`u 不客气 = Không cè chi 请= Xin vui lçng 劳驾/对不起= Xin lo^~i 你好= Xin chào 再见= Ta.m bie^.t 再见=-Ddi nhã 早上好 = Xin chào 下午好 = Xin chào 晚上好 = Xin chào 晚安 = Chúc ngu? ngon 我不明白/我不懂 = Tôi không hiä?u 这个用....语怎么讲?= Cái này tiä'ng [Anh] nèi thä' nào ?
你会讲....吗?= Anh(m)/ Chi.(f)cè nèi tiä'ng...không ? 英语= Anh 法语= Pháp, táy 德语=-Du*'c 西班牙语= Tây Ban Nha 汉语 = Hoa, tá`u 我 = Tôi 我们 = Chúng tôi 你 = Anh(m), Chi.(f)你们 = Các ông(m), Các bà(f)他们 = Ho.你叫什么名字?= Tän anh(chi.)là gå ? 很高兴遇见你= Râ't hân ha.nh
你好吗?= Anh(chi.)cè kho?e không ? 好 = Tè't 不好= Xâ'u, Không tô't 还行 = Ta.m ta.m 妻子= Vo*.丈夫= Chô`ng 女儿= Con gái 儿子 = Con trai 妈妈 = Me., má 爸爸 = Cha, bè', ba 朋友 = Ba.n
洗手间在哪里= Nhà vä.sinh o*? ddâu ?